Mercedes-Benz E200 Exclusive

Mercedes-Benz E200 Exclusive Đời 2019

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

Hạng xe

C

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4930
Chiều rộng (mm)
1852
Chiều cao (mm)
1486
Chiều dài cơ sở (mm)
2939
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
11.6
Khoảng sáng gầm (mm)
103
Thể tích khoang hành lý khi không gập ghế (lít)
640
Khối lượng toàn tải (Kg)
2245
Khối lượng không tải
1605
Cỡ lốp
225/30-55
Loại lốp
Runflat
Lazăng (inch)
17

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
Kiểu động cơ
Xăng
Loại động cơ
I4
Dung tích động cơ (cc)
1991
Công nghệ động cơ
EQ boots
Công suất cực đại (hp/rpm)
197/6100
Tốc độ tối đa (km/h)
240
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
320/4000
Hộp số
9 cấp 9G-TRONIC
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
12
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
6.5
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng
Bộ lọc dầu (DPF/GPF)
Khí thải CO2 (kết hợp)
132
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ (Giây)
7.5

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo khí nén điện tử EAS
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu sau (RWD)

Hỗ trợ vận hành

Hệ thống dừng và khởi động thông minh
Chìa khóa thông minh
Chế độ lái thể thao
Chế độ lái tiết kiệm
Hỗ trợ ra vào ghế lái
Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC)
Hệ thống chủ động kiểm soát âm thanh (ASC)
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC)
Khóa kỹ thuật số

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
LED
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn pha tự điều chỉnh góc chiếu (AFS)
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ
Đèn đọc sách trên trần

Ngoại thất

Kính lái chống tia UV
Kính ghế lái tự động
Kính cách nhiệt
Kính chắn gió cách âm
Tấm chắn bùn
Ăng ten
Cảm biến gạt mưa tự động
Chụp ống xả
Cốp chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
4
Số ống xả
2
Đặc điểm thiết kế
Mỗi bên một ống xả

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Da
Bảng đồng hồ trung tâm
Bảng đồng hồ kỹ thuật số với màn hình 12.3 inch
Trang trí taplo
ốp gỗ open-pore ash màu nâu
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Da Nappa
Ghế lái điều chỉnh điện
Hệ thống sưởi ghế
Nẹp bước chân ốp nhôm cao cấp tích hợp đèn LED
Rèm che nắng hàng ghế sau
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Điều hòa không khí 2 vùng độc lập
Màn hình thông tin
Màn hình hiển thị trên kính (HUD)
Màn hình cảm ứng
Đèn trang điểm
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp đa phương tiện
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Gương chiếu hậu nhớ vị trí
Gương chiếu hậu chống chói
Kết nối Bluetooth
Sạc không dây
Kết nối AUX
Hệ thống định vị, dẫn đường
Nhớ vị trí ghế
Lẫy chuyển số
Công nghệ giải trí
Mồi và gạt tàn thuốc
Cửa hít
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Dây đai an toàn trước
Hệ thống hỗ trợ lái tự động
Cửa sổ trời
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
13
Nhà sản xuất loa
Burmester

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Hệ thống đánh lái chủ động (AHA)
Hệ thống cảnh báo va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang
Camera 360
Cảnh báo lệch làn
Cảnh báo điểm mù
Cảnh báo áp suất lốp
Kiểm soát phanh điện tử (ECB)
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TSC)
Hệ thống kiểm soát chống lật (RSC)
Hệ thống kiểm soát tải trọng (LAC)
Kiểm soát nhả phanh trên địa hình dốc (GRC)
Hệ thống cảnh báo mòn má phanh
Phanh tay điện tử
Khoá cửa tự động khi vận hành
Khoá cửa điều khiển từ xa
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Thanh chống lật
Camera trước
Camera sau
Công nghệ đỗ xe chủ động thông minh
Lốp Runflat
Cảm biến trước
Cảm biến sau
Cảnh báo chệch làn đường
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm (ACE)
Chức năng cảnh báo mất tập trung
Hỗ trợ giữ làn đường
WRX 2.0L

WRX 2.0L

Dòng xe: Sedan - Đời xe: 2018

1.575 tỷ
Honda CR-V L

Honda CR-V L

Dòng xe: Crossover (CUV) - Đời xe: 2021

1.118 tỷ
Honda CR-V E

Honda CR-V E

Dòng xe: Crossover (CUV) - Đời xe: 2021

998 triệu

Tin liên quan

Giảm phí trước bạ: Cứu cánh cho thị trường ô tô trong nước đang ảm đạm?

Giảm phí trước bạ: Cứu cánh cho thị trường ô tô trong nước đang ảm đạm?

Ngay sau khi kết thúc kỳ nghỉ Tết Quý Mão 2023, thị trường ô tô Việt Nam đã có dấu hiệu lao dốc và ảm đạm dù vừa vượt mốc thị trường nhỏ vào cuối năm 2022. Để kích cầu, nhiều hãng ô tô tại Việt Nam liên tục tung ra những hình thức khuyến mại, ưu đãi lớn. Tuy nhiên, mọi cố gắng dường như chưa đủ sức để giúp doanh số bán hàng của thị trường tăng trưởng trở lại như kì vọng.
Hyundai Kona 2023 lộ diện với thiết kế “lột xác”

Hyundai Kona 2023 lộ diện với thiết kế “lột xác”

Hyundai Kona đã ra mắt lần đầu tiên cách đây hơn nửa thập kỷ vào năm 2017 và được nâng cấp vào năm 2020. Trước khi năm 2022 sắp kết thúc, nhà sản xuất ô tô Hàn Quốc hiện đang mang đến cái nhìn đầu tiên về Kona thế hệ thứ hai, mẫu xe nhận được sự thay đổi triệt để.
Diễn biến trái chiều thị trường ô tô Việt dịp cuối năm

Diễn biến trái chiều thị trường ô tô Việt dịp cuối năm

Cận Tết Dương lịch 2023 và Tết Nguyên đán Quý Mão, các hãng xe lắp ráp trong nước và xe nhập khẩu tại Việt Nam đang “chạy đua” triển khai các chương trình khuyến mãi, giảm giá để kích cầu. Mặc dù vậy, vẫn có những hãng xe đi ngược số đông vì nhiều lý do.