HS 1.5T 2WD AT Sport

HS 1.5T 2WD AT Sport Đời 2020

Thông tin chung

Nhà sản xuất

MG

Mẫu xe

HS

Dòng xe

SUV

Hạng xe

J

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4574
Chiều rộng (mm)
1876
Chiều cao (mm)
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.95
Thể tích khoang hành lý khi không gập ghế (lít)
1287
Khối lượng không tải
1557
Cỡ lốp
235/50R18
Lazăng (inch)
18

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
Kiểu động cơ
Xăng
Loại động cơ
SGE 1.5T, DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích động cơ (cc)
1490
Công nghệ động cơ
Tăng áp cuộn kép / Turbocharger with Twin Scroll Technology
Công suất cực đại (hp/rpm)
160/5600
Tốc độ tối đa (km/h)
190
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
250/1700-4400
Hộp số
Tự động, ly hợp kép thể thao 7 cấp
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng

Khung gầm

Hệ thống treo trước
MacPherson/ Liên kết đa điểm
Hệ thống treo sau
MacPherson/ Liên kết đa điểm
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu trước (FWD)

Hỗ trợ vận hành

Chìa khóa thông minh
Chế độ lái thể thao
Điều khiển ga tự động
Hỗ trợ ra vào ghế lái

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
Halogen
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Ăng ten
Gạt nước phía sau
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5
Chất liệu tay nắm cửa
Chrome
Số ống xả
2

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Nhựa cao câp
Bảng đồng hồ trung tâm
Kỹ thuật số
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Da công nghiệp
Ghế lái điều chỉnh điện
Hệ thống sưởi ghế
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp đa phương tiện
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
60:40
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Sấy kính trước sau
Hệ thống lọc không khí ion
Kết nối Bluetooth
Đài AM/FM
Công nghệ giải trí
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước
Cửa sổ trời
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
6

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Chế độ giữ phanh tự động
Cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống kiểm soát chống lật (RSC)
Phanh tay điện tử
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Thanh chống lật
Camera sau
Số lượng túi khí (cái)
4
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FiX
Khoá của an toàn cho trẻ em
XL7

XL7

Dòng xe: SUV - Đời xe: 2019

589 triệu

Tin liên quan

Đối thủ mới của Mitsubishi Xpander 7 tung teaser đầu tiên

Đối thủ mới của Mitsubishi Xpander 7 tung teaser đầu tiên

Hyundai đã bắt đầu giới thiệu một mẫu xe mới sắp ra mắt được phát triển đặc biệt cho các thị trường mới nổi như Đông Nam Á và Ấn Độ. Đó là Hyundai Stargazer, mẫu MPV ba hàng ghế nhỏ gọn được cho là nằm trong phân khúc của Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz.
Bentley Flying Spur S 2023 lộ diện

Bentley Flying Spur S 2023 lộ diện

Sau khi ra mắt Bentley Bentayga S, Continental GT S và Continental GTC S, Bentley đã chính thức công bố phiên bản "S" của mẫu sedan Flying Spur 2023.