Pajero Sport D 4x2 MT

Pajero Sport D 4x2 MT Đời 2020

981 triệu

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

SUV

Hạng xe

J

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4785
Chiều rộng (mm)
1815
Chiều cao (mm)
1805
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1520/1515
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
Khoảng sáng gầm (mm)
218
Thể tích khoang hành lý khi không gập ghế (lít)
680
Khối lượng toàn tải (Kg)
2710
Khối lượng không tải
1910
Cỡ lốp
265/60R18
Lazăng (inch)
18

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
Loại động cơ
2.4L Diesel MIVEC, 4 xy lanh, tỷ số nén 15,5:1
Dung tích động cơ (cc)
2442
Công suất cực đại (hp/rpm)
181/3500
Tốc độ tối đa (km/h)
180
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
430/2500
Hộp số
Số sàn 6 cấp
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
7.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
6.6
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
Phun nhiêu liệu điện tử
Hệ thống nhiên liệu
Máy dầu Diesel
Nhiên liệu sử dụng
Diesel
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ (Giây)
10.3

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện - Thuỷ lực (EHPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu sau (RWD)

Hỗ trợ vận hành

Hệ thống dừng và khởi động thông minh
Chìa khóa thông minh
Điều khiển ga tự động
Hỗ trợ ra vào ghế lái

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
Halogen
Kiểu đèn hậu
Halogen
Đèn sương mù trước
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Tấm chắn bùn
Ăng ten
Cảm biến gạt mưa tự động
Gạt nước phía sau
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5
Chất liệu tay nắm cửa
Chrome

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Bọc da
Số chỗ ngồi
7
Chất liệu ghế
Nỉ Fabric
Ghế lái điều chỉnh điện
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Đèn trang điểm
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp đa phương tiện
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
6:4
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Sấy kính trước sau
Kết nối Bluetooth
Số cổng sạc
Kết nối AUX
Đài AM/FM
Công nghệ giải trí
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Dây đai an toàn trước
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
6

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TSC)
Khoá cửa tự động khi vận hành
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Số lượng túi khí (cái)
2
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm (ACE)
Khoá của an toàn cho trẻ em
XL7

XL7

Dòng xe: SUV - Đời xe: 2019

589 triệu

Tin liên quan