Lux SA2.0 Standard

Lux SA2.0 Standard Đời 2019

1.649 tỷ

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

SUV

Hạng xe

J

Đời xe

Nguồn ngốc

Lắp ráp

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4940
Chiều rộng (mm)
1960
Chiều cao (mm)
1773
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
Khoảng sáng gầm (mm)
195
Khối lượng toàn tải (Kg)
710
Khối lượng không tải
2140
Cỡ lốp
lốp trước: 255/50 R19, lốp sau: 285/45 R19
Lazăng (inch)
19

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
Kiểu động cơ
Xăng
Loại động cơ
2.0L, I-4, DOHC, VVT
Công nghệ động cơ
Tăng áp/ Turbocharger
Công suất cực đại (hp/rpm)
228/5000-6000
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
350/1750-4500
Hộp số
Tự động 8 cấp/ ZF Automatic 8-Speed
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Independent, double wishbone with double-pivot lower arms
Hệ thống treo sau
Independent, five link axle with track rod and tubular anti-roll bar, air suspension
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh đĩa
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện - Thuỷ lực (EHPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu trước (FWD)

Hỗ trợ vận hành

Chìa khóa thông minh
Điều khiển ga tự động
Hỗ trợ ra vào ghế lái

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
LED
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn LED ban ngày
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ
Đèn đọc sách trên trần

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Tấm chắn bùn
Ăng ten
Cảm biến gạt mưa tự động
Gạt nước phía sau
Chụp ống xả
Cốp chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Bọc da
Bảng đồng hồ trung tâm
Analog + digital
Số chỗ ngồi
7
Chất liệu ghế
Da tiêu chuẩn màu đen, hydrographic plated
Ghế hành khách trước điều chỉnh (Số hướng)
4
Ghế lái điều chỉnh điện
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Điều hòa không khí 2 vùng độc lập
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp đa phương tiện
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
40:20:40
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 3
50:50
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Gương chiếu hậu chống chói
Sấy kính trước sau
Hệ thống lọc không khí ion
Kết nối Bluetooth
Đài AM/FM
Công nghệ giải trí
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
8

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TSC)
Hệ thống hỗ trợ đổ dốc
Phanh tay điện tử
Khoá cửa tự động khi vận hành
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Số lượng túi khí (cái)
6
Cảm biến sau
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FiX
XL7

XL7

Dòng xe: SUV - Đời xe: 2019

589 triệu

Tin liên quan