FORESTER 2.0i-L

FORESTER 2.0i-L Đời 2019

1.128 tỷ

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

SUV

Hạng xe

J

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4625
Chiều rộng (mm)
1815
Chiều cao (mm)
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Thể tích khoang hành lý khi không gập ghế (lít)
468
Khối lượng không tải
1580
Cỡ lốp
225/60 R17
Lazăng (inch)
17

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
Kiểu động cơ
Xăng
Loại động cơ
Động cơ Boxer, 4 xy-lanh
Dung tích động cơ (cc)
1995
Công suất cực đại (hp/rpm)
140/6200
Tốc độ tối đa (km/h)
173
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
196/4200
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp CVT
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
12
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
7.1
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
phun nhiên liệu trực tiếp
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng
Khí thải CO2 (kết hợp)
150
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ (Giây)
11.8

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Kiểu thanh chống MacPherson
Hệ thống treo sau
Kiểu xương đòn kép
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động tất cả các bánh (All-wheel drive, AWD)

Hỗ trợ vận hành

Hệ thống dừng và khởi động thông minh
Chìa khóa thông minh
Chế độ lái thể thao
Chế độ lái tiết kiệm
Điều khiển ga tự động
Hỗ trợ ra vào ghế lái

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
LED
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn pha tự điều chỉnh góc chiếu (AFS)
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ
Rửa đèn tự động
Đèn đọc sách trên trần

Ngoại thất

Kính lái chống tia UV
Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Tấm chắn bùn
Ăng ten
Cảm biến gạt mưa tự động
Gạt nước phía sau
Chụp ống xả
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Bọc da
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Bọc da
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Điều hòa không khí 2 vùng độc lập
Màn hình thông tin
Đèn trang điểm
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp đa phương tiện
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
60:40
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Sấy kính trước sau
Hệ thống lọc không khí ion
Kết nối HDMI
Lẫy chuyển số
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
6

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Cân bằng điện tử (ESP)
Chế độ giữ phanh tự động
Hệ thống hỗ trợ đổ dốc
Phanh tay điện tử
Khoá cửa điều khiển từ xa
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Thanh chống lật
Camera sau
Số lượng túi khí (cái)
7
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm (ACE)
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FiX
Khoá của an toàn cho trẻ em
XL7

XL7

Dòng xe: SUV - Đời xe: 2019

589 triệu

Tin liên quan

Bảng giá bán lẻ xe ô tô Subaru tháng 9 năm 2020

Bảng giá bán lẻ xe ô tô Subaru tháng 9 năm 2020

Sau đợt tăng giá hồi tháng 6/2020, Subaru vừa giảm giá đồng loạt hàng trăm triệu đồng đối với tất cả các phiên bản Forester. Tổng trị giá khuyến mãi trong tháng 9, bao gồm cả quà tặng có thể lên tới 255 triệu đồng.