Fortuner 2.8 4x4 AT Legender Dầu

Fortuner 2.8 4x4 AT Legender Dầu Đời 2021

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

SUV

Hạng xe

J

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4795
Chiều rộng (mm)
1855
Chiều cao (mm)
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1545/1555
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Khoảng sáng gầm (mm)
279
Khối lượng toàn tải (Kg)
2735
Khối lượng không tải
2140
Cỡ lốp
265 / 60R18
Lazăng (inch)
18

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Kiểu động cơ
Dầu
Loại động cơ
1GD-FTV (2.8L), 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
Dung tích động cơ (cc)
2755
Công nghệ động cơ
Tăng áp/Turbo
Công suất cực đại (hp/rpm)
201/3400
Tốc độ tối đa (km/h)
180
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
500/1600
Hộp số
Tự động 6 cấp
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
8.63
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
10.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
7.32
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT
Hệ thống nhiên liệu
Máy dầu Diesel
Nhiên liệu sử dụng
Diesel
Khí thải tiêu chuẩn

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng / Double wishbone with torsion bar
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm / Four links with torsion bar
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt / Ventilated disc
Phanh sau
Đĩa / Disc
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện - Thuỷ lực (EHPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động 4 bánh (four-wheel drive, 4WD)

Hỗ trợ vận hành

Chìa khóa thông minh
Chế độ lái tiết kiệm
Điều khiển ga tự động
Hỗ trợ ra vào ghế lái

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
LED
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn pha tự điều chỉnh góc chiếu (AFS)
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Tấm chắn bùn
Ăng ten
Cảm biến gạt mưa tự động
Gạt nước phía sau
Mở cốp rảnh tay
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5
Chất liệu tay nắm cửa
Chrome

Nội thất

Chất liệu vô lăng
3 chấu, Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/ Leather, wood, silver ornamentation
Số chỗ ngồi
7
Chất liệu ghế
Da/Leather, loại thể thao, chỉnh tay 8 hướng
Ghế hành khách trước điều chỉnh (Số hướng)
8
Ghế lái điều chỉnh điện
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Điều hòa không khí 2 vùng độc lập
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp đa phương tiện
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
60:40
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 3
50:50
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Gương chiếu hậu chống chói
Sấy kính trước sau
Kết nối Bluetooth
Đài AM/FM
Lẫy chuyển số
Công nghệ giải trí
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
11
Nhà sản xuất loa
JBL

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Hệ thống cảnh báo va chạm
Camera 360
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TSC)
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Số lượng túi khí (cái)
7
Cảm biến trước
Cảm biến sau
Cảnh báo chệch làn đường
XL7

XL7

Dòng xe: SUV - Đời xe: 2019

589 triệu

Tin liên quan