Wigo 1.2MT

Wigo 1.2MT Đời 2019

352 triệu

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

Hạng xe

A

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
3660
Chiều rộng (mm)
1600
Chiều cao (mm)
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2455
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1410/1405
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
Khoảng sáng gầm (mm)
160
Khối lượng toàn tải (Kg)
1290
Khối lượng không tải
870
Cỡ lốp
175/65 R14
Lazăng (inch)
14

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
33
Kiểu động cơ
Xăng
Loại động cơ
3NR-VE (1.2L), 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
Dung tích động cơ (cc)
1197
Công suất cực đại (hp/rpm)
87/6000
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
108/4200
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
5.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
4.2
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Macpherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/ Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang Trống
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu trước (FWD)

Hỗ trợ vận hành

Chìa khóa thông minh
Chế độ lái tiết kiệm
Hỗ trợ ra vào ghế lái

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
Halogen
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn sương mù trước
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Tấm chắn bùn
Ăng ten
Gạt nước phía sau
Chụp ống xả
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm
Analog
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Nỉ/ Fabric, Ghế chỉnh tay 4 hướng
Ghế hành khách trước điều chỉnh (Số hướng)
4
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Kết nối Bluetooth
Đài AM/FM
Công nghệ giải trí
Mồi và gạt tàn thuốc
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
4

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Camera sau
Số lượng túi khí (cái)
2
Cảm biến sau
Khoá của an toàn cho trẻ em
Fadil Plus

Fadil Plus

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

459 triệu
Wigo 1.2AT

Wigo 1.2AT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

384 triệu
Celerio CVT

Celerio CVT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2018

359 triệu
Celerio MT

Celerio MT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2018

329 triệu
GLA 200

GLA 200

Dòng xe: SUV - Đời xe: 2019

1,619,000,000

Tin liên quan

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022 có các chủ đề đáng chú ý: Vinfast VF 6 lần đầu lộ diện “mặt mộc”; giá xe Honda lên xuống thất thường như chứng khoán, Hà Nội nghiêm cấm công chức can thiệp vào xử lý vi phạm giao thông; Chủ đề nóng trong tuần: Hai Bộ tranh luận kịch liệt về quy định mức độ rời rạc của ôtô nhập khẩu...