Hyundai Grand i10 1.0 AT - Hatchback

Hyundai Grand i10 1.0 AT - Hatchback Đời 2019

380 triệu

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

i10

Dòng xe

Hạng xe

A

Đời xe

Nguồn ngốc

Lắp ráp

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
3765
Chiều rộng (mm)
1660
Chiều cao (mm)
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2425
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1479/1493
Khoảng sáng gầm (mm)
152
Thể tích khoang hành lý khi không gập ghế (lít)
407
Khối lượng toàn tải (Kg)
1430
Khối lượng không tải
1051
Cỡ lốp
165/65R14
Lazăng (inch)
14

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
Loại động cơ
KAPPA 1.0/1.2 MPI, 4 xy lanh thẳng hàng, mỗi xy lanh 4 van
Dung tích động cơ (cc)
998
Công nghệ động cơ
Dual VTVT
Công suất cực đại (hp/rpm)
67/5500
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
95/3500
Hộp số
Tự đông 4 cấp
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
5.6
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn lò xo
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Lốp dự phòng
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu trước (FWD)

Hỗ trợ vận hành

Hệ thống dừng và khởi động thông minh
Chìa khóa thông minh

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
Halogen
Đèn sương mù trước
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Đèn chủ động khi rẽ

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Ăng ten
Gạt nước phía sau
Cốp chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5
Chất liệu tay nắm cửa
Chrome
Số ống xả
1
Đặc điểm thiết kế
Nằm ở phần đôi xe, góc dưới bên phải.

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm
Analog
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Bọc da
Rèm che nắng hàng ghế sau
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Gương chiếu hậu chống chói
Sấy kính trước sau
Kết nối Bluetooth
Kết nối AUX
Đài AM/FM
Hệ thống định vị, dẫn đường
Công nghệ giải trí
Mồi và gạt tàn thuốc
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
4

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Khoá cửa tự động khi vận hành
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Camera sau
Số lượng túi khí (cái)
2
Cảm biến sau
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm (ACE)
Fadil Plus

Fadil Plus

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

459 triệu
Wigo 1.2MT

Wigo 1.2MT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

352 triệu
Wigo 1.2AT

Wigo 1.2AT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

384 triệu
Celerio CVT

Celerio CVT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2018

359 triệu
Celerio MT

Celerio MT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2018

329 triệu
GLA 200

GLA 200

Dòng xe: SUV - Đời xe: 2019

1,619,000,000

Tin liên quan