Morning Si MT

Morning Si MT Đời 2019

299 triệu

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Kia

Dòng xe

Hạng xe

A

Đời xe

Nguồn ngốc

Lắp ráp

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
3595
Chiều rộng (mm)
1595
Chiều cao (mm)
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
49
Khoảng sáng gầm (mm)
152
Khối lượng toàn tải (Kg)
1340
Khối lượng không tải
940
Cỡ lốp
175/50R15
Lazăng (inch)
15

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Kiểu động cơ
Xăng, Kappa 1.25L
Loại động cơ
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Dung tích động cơ (cc)
1248
Công suất cực đại (hp/rpm)
86/6000
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
120/4000
Hộp số
Sàn 5 cấp
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Kiểu MC pherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Lốp dự phòng
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu trước (FWD)

Hỗ trợ vận hành

Chìa khóa thông minh

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
Halogen
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Đèn phanh lắp trên cao

Ngoại thất

Kính lái chống tia UV
Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
4
Chất liệu tay nắm cửa
Chrome
Số ống xả
1
Đặc điểm thiết kế
Kép

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Da
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Da
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
60/40
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Sấy kính trước sau
Kết nối Bluetooth
Kết nối AUX
Đài AM/FM
Công nghệ giải trí
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước

Hệ thống loa

Số lượng loa
4

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Khoá cửa tự động khi vận hành
Khoá cửa điều khiển từ xa
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Số lượng túi khí (cái)
1
Fadil Plus

Fadil Plus

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

459 triệu
Wigo 1.2MT

Wigo 1.2MT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

352 triệu
Wigo 1.2AT

Wigo 1.2AT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

384 triệu
Celerio CVT

Celerio CVT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2018

359 triệu
Celerio MT

Celerio MT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2018

329 triệu
GLA 200

GLA 200

Dòng xe: SUV - Đời xe: 2019

1,619,000,000

Tin liên quan

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022 có các chủ đề đáng chú ý: Vinfast VF 6 lần đầu lộ diện “mặt mộc”; giá xe Honda lên xuống thất thường như chứng khoán, Hà Nội nghiêm cấm công chức can thiệp vào xử lý vi phạm giao thông; Chủ đề nóng trong tuần: Hai Bộ tranh luận kịch liệt về quy định mức độ rời rạc của ôtô nhập khẩu...