Fadil Standard

Fadil Standard Đời 2019

425 triệu

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

Hạng xe

A

Đời xe

Nguồn ngốc

Lắp ráp

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
3676
Chiều rộng (mm)
1632
Chiều cao (mm)
1530
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
Khoảng sáng gầm (mm)
150
Khối lượng không tải
993
Cỡ lốp
185/55 R15
Lazăng (inch)
15

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
32
Kiểu động cơ
Xăng
Loại động cơ
1.4L, i4, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại (hp/rpm)
98/6200
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
128/4400
Hộp số
Vô cấp CVT
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
5.58
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng

Khung gầm

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Dependent, torsion beam
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh tang trống
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Lốp dự phòng
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu trước (FWD)

Hỗ trợ vận hành

Hỗ trợ ra vào ghế lái

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
Halogen
Kiểu đèn hậu
Halogen
Đèn sương mù trước
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Ăng ten
Gạt nước phía sau
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm
Analog
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Da màu đen/ xám
Ghế hành khách trước điều chỉnh (Số hướng)
4
Màn hình thông tin
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
60:40
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Sấy kính trước sau
Kết nối Bluetooth
Đài AM/FM
Công nghệ giải trí
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
6

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TSC)
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Số lượng túi khí (cái)
2
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FiX
Fadil Plus

Fadil Plus

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

459 triệu
Wigo 1.2MT

Wigo 1.2MT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

352 triệu
Wigo 1.2AT

Wigo 1.2AT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

384 triệu
Celerio CVT

Celerio CVT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2018

359 triệu
Celerio MT

Celerio MT

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2018

329 triệu
GLA 200

GLA 200

Dòng xe: SUV - Đời xe: 2019

1,619,000,000

Tin liên quan

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022 có các chủ đề đáng chú ý: Vinfast VF 6 lần đầu lộ diện “mặt mộc”; giá xe Honda lên xuống thất thường như chứng khoán, Hà Nội nghiêm cấm công chức can thiệp vào xử lý vi phạm giao thông; Chủ đề nóng trong tuần: Hai Bộ tranh luận kịch liệt về quy định mức độ rời rạc của ôtô nhập khẩu...