Touareg bản Elegance 2.0L

Touareg bản Elegance 2.0L Đời 2020

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

SUV

Hạng xe

J

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Khả năng lội nước (mm)
580
Chiều dài (mm)
4878
Chiều rộng (mm)
1984
Chiều cao (mm)
1702
Chiều dài cơ sở (mm)
2904
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1653/1669
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.1
Khoảng sáng gầm (mm)
190
Thể tích khoang hành lý khi không gập ghế (lít)
810
Khối lượng không tải
1955
Cỡ lốp
255/55R19
Lazăng (inch)
19

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
Kiểu động cơ
Xăng
Loại động cơ
R4 TSI – EU6 (4 xy lanh thẳng hàng, 16 van)
Dung tích động cơ (cc)
1984
Công nghệ động cơ
Turbo tăng áp
Công suất cực đại (hp/rpm)
251/5000-6000
Tốc độ tối đa (km/h)
225
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
370/1600-4500
Hộp số
Tự động 8 cấp Tiptronic
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
10
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
7.1
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Khí thải CO2 (kết hợp)
188
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ (Giây)
6.8

Khung gầm

Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động 4 bánh (four-wheel drive, 4WD)

Hỗ trợ vận hành

Chìa khóa thông minh
Chế độ Offroad
Điều khiển ga tự động
Hỗ trợ ra vào ghế lái
Hệ thống kiểm soát địa hình

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
LED
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn pha tự điều chỉnh góc chiếu (AFS)
Đèn LED ban ngày
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Đèn phanh lắp trên cao
Rửa đèn tự động

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Kính cách nhiệt
Tấm chắn bùn
Ăng ten
Cảm biến gạt mưa tự động
Gạt nước phía sau
Chụp ống xả
Cốp chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5
Số ống xả
2
Đặc điểm thiết kế
Ống xả mạ crom, trái và phải, gắn trên cản sau

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Bọc da
Bảng đồng hồ trung tâm
Digital
Trang trí taplo
Viền trang trí nhôm bảng taplo, Ốp cửa đen, sàn đen, trần xám
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
bọc da Viena, ghế đen.
Ghế lái điều chỉnh điện
Hệ thống sưởi ghế
Hệ thống làm mát ghế
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Màn hình thông tin
Màn hình hiển thị trên kính (HUD)
Màn hình cảm ứng
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp đa phương tiện
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Gương chiếu hậu nhớ vị trí
Gương chiếu hậu chống chói
Sấy kính trước sau
Kết nối Bluetooth
Số cổng sạc
4
Đài AM/FM
Hệ thống định vị, dẫn đường
Chức năng điều khiển bằng giọng nói
Nhớ vị trí ghế
Công nghệ giải trí
Mồi và gạt tàn thuốc
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước
Cửa sổ trời
Điều hòa không khí 4 vùng độc lập
Tam giác cảnh báo
Gesture Control

Hệ thống loa

Số lượng loa
8

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Chế độ giữ phanh tự động
Hệ thống cảnh báo va chạm
Cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống chống trượt khi tăng tốc (ASR)
Hệ thống hỗ trợ đổ dốc
Phanh tay điện tử
Khoá cửa tự động khi vận hành
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Thanh chống lật
Camera sau
Công nghệ đỗ xe chủ động thông minh
Cảm biến trước
Cảm biến sau
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm (ACE)
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FiX
Khoá của an toàn cho trẻ em
XL7

XL7

Dòng xe: SUV - Đời xe: 2019

589 triệu

Tin liên quan

Đối thủ mới của Mitsubishi Xpander 7 tung teaser đầu tiên

Đối thủ mới của Mitsubishi Xpander 7 tung teaser đầu tiên

Hyundai đã bắt đầu giới thiệu một mẫu xe mới sắp ra mắt được phát triển đặc biệt cho các thị trường mới nổi như Đông Nam Á và Ấn Độ. Đó là Hyundai Stargazer, mẫu MPV ba hàng ghế nhỏ gọn được cho là nằm trong phân khúc của Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz.
Bentley Flying Spur S 2023 lộ diện

Bentley Flying Spur S 2023 lộ diện

Sau khi ra mắt Bentley Bentayga S, Continental GT S và Continental GTC S, Bentley đã chính thức công bố phiên bản "S" của mẫu sedan Flying Spur 2023.