Mitsubishi Xpander AT

Mitsubishi Xpander AT Đời 2019

630 triệu

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

MPV

Hạng xe

M

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4475
Chiều rộng (mm)
1750
Chiều cao (mm)
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1520/1510
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Khoảng sáng gầm (mm)
205
Khối lượng không tải
1240
Cỡ lốp
205/55R16
Lazăng (inch)
16

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Kiểu động cơ
Xăng
Loại động cơ
1.5L MIVEC, 4 xy lanh, mỗi xy lanh 4 van, DOHC
Dung tích động cơ (cc)
1499
Công nghệ động cơ
1.5L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC
Công suất cực đại (hp/rpm)
104/6000
Tốc độ tối đa (km/h)
170
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
141/4000
Hộp số
Tự động 4 cấp
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
6.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
5.4
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
Direct Injection
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ (Giây)
13.8

Khung gầm

Hệ thống treo trước
McPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu trước (FWD)

Hỗ trợ vận hành

Hệ thống dừng và khởi động thông minh
Chìa khóa thông minh
Chế độ lái tiết kiệm
Hỗ trợ ra vào ghế lái

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
Halogen
Kiểu đèn hậu
Halogen
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Tấm chắn bùn
Ăng ten
Gạt nước phía sau
Chụp ống xả
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5
Chất liệu tay nắm cửa
Chrome
Số ống xả
1
Đặc điểm thiết kế
Chụp ống xả mạ chrome

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Bọc da
Số chỗ ngồi
7
Chất liệu ghế
Nỉ cao cấp
Nẹp bước chân ốp nhôm cao cấp tích hợp đèn LED
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
6:4
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 3
5:5
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Gương chiếu hậu chống chói
Sấy kính trước sau
Kết nối Bluetooth
Số cổng sạc
Đài AM/FM
Hệ thống định vị, dẫn đường
Công nghệ giải trí
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
6

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Camera sau
Số lượng túi khí (cái)
2
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm (ACE)

Tin liên quan

Bảng giá bán lẻ xe ô tô Mitsubishi tháng 8 năm 2020

Bảng giá bán lẻ xe ô tô Mitsubishi tháng 8 năm 2020

Ngoài việc cập nhật hàng loạt những mẫu xe mới như Xpander, Xpander Cross hay Outlander Premium, Mitsubishi Việt Nam còn tiến hành giảm giá bán lẻ và áp dụng nhiều chương trình khuyến mãi dành cho khách hàng trong tháng 8.
Vỡ mộng "ô tô giá rẻ" khi chuyển sang lắp ráp?

Vỡ mộng "ô tô giá rẻ" khi chuyển sang lắp ráp?

Người tiêu dùng thường có tư tưởng “xe trong nước là phải rẻ”. Song xem xét trường hợp Honda CR-V 2020 và Mitsubishi Xpander AT vừa qua cho thấy, giá xe lắp ráp không hề rẻ hơn so với xe nhập khẩu.
Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022 có các chủ đề đáng chú ý: Vinfast VF 6 lần đầu lộ diện “mặt mộc”; giá xe Honda lên xuống thất thường như chứng khoán, Hà Nội nghiêm cấm công chức can thiệp vào xử lý vi phạm giao thông; Chủ đề nóng trong tuần: Hai Bộ tranh luận kịch liệt về quy định mức độ rời rạc của ôtô nhập khẩu...