Rush S 1.5AT

Rush S 1.5AT Đời 2019

668 triệu

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

MPV

Hạng xe

M

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4435
Chiều rộng (mm)
1695
Chiều cao (mm)
1705
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1445/1460
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Khoảng sáng gầm (mm)
220
Khối lượng toàn tải (Kg)
1870
Khối lượng không tải
1290
Cỡ lốp
215 / 60R17
Lazăng (inch)
17

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Kiểu động cơ
Xăng
Loại động cơ
2NR-VE (1.5L), 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, tỷ số nén 11.5:1
Dung tích động cơ (cc)
1496
Công suất cực đại (hp/rpm)
102/6300
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
134/4200
Hộp số
Số tự động 4 cấp
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
5.8
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng
Khí thải tiêu chuẩn

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Macpherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc đa liên kết / Axle Type w/5-link
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh Tang trống
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu sau (RWD)

Hỗ trợ vận hành

Chìa khóa thông minh
Chế độ lái tiết kiệm
Hỗ trợ ra vào ghế lái
Hệ thống kiểm soát địa hình

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
LED
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Ăng ten
Gạt nước phía sau
Chụp ống xả
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5
Chất liệu tay nắm cửa
Chrome

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Bọc da / Leather
Bảng đồng hồ trung tâm
Analog
Số chỗ ngồi
7
Chất liệu ghế
Nỉ / Fabric, ghế lái chỉnh tay 6 hướng
Ghế hành khách trước điều chỉnh (Số hướng)
4
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Màn hình thông tin
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
60:40
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 3
50:50
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Sấy kính trước sau
Kết nối Bluetooth
Kết nối HDMI
Kết nối AUX
Đài AM/FM
Công nghệ giải trí
Mồi và gạt tàn thuốc
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
8

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TSC)
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Camera sau
Số lượng túi khí (cái)
7
Cảm biến sau

Tin liên quan

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022

Bản tin AutoNews Weekly ngày 24/9/2022 có các chủ đề đáng chú ý: Vinfast VF 6 lần đầu lộ diện “mặt mộc”; giá xe Honda lên xuống thất thường như chứng khoán, Hà Nội nghiêm cấm công chức can thiệp vào xử lý vi phạm giao thông; Chủ đề nóng trong tuần: Hai Bộ tranh luận kịch liệt về quy định mức độ rời rạc của ôtô nhập khẩu...