Innova V 2.0 AT

Innova V 2.0 AT Đời 2019

971 triệu

Ngoại thất

Về cơ bản, Innova 2.0V vẫn giữ nguyên kích thước như các phiên bản khác. Và kích thước của Innova có tính đa dụng rất cao. Cụ thể, xe có chiều dài cơ sở 2750mm, các chiều dài, rộng, cao 4735 x 1830 x 1795mm và khoảng sáng gầm 178mm.

Được định vị là bản cao cấp thì chắc chắn trang bị trên Innova V cũng chất hơn các đàn em. Phiên bản này có cụm đèn trước gồm bóng xa halogen và bóng chiếu gần LED. Đây là sự nâng cấp đáng kể để tạo ra sức hấp dẫn, bắt mắt cho cụm đèn xe.

Các chi tiết còn lại của đầu xe như lưới tản nhiệt, đèn sương mù, cản trước không có thay đổi nào quá lớn. Tuy nhiên, sự trau chuốt, tinh xảo là điều mà người xem dễ dàng nhận thấy ở chiếc MPV cao cấp này. Trong đó, lưới tản nhiệt to bản kết hợp giữa 2 thanh mạ crom cùng với các thanh nan ngang sơn đen đã tạo nên nét cá tính cho đầu xe.

Innova 2.0V được trang bị bộ mâm 17inch, lớn hơn so với các bản thấp. Đây là điều cần thiết để tạo ra sự khác biệt. Cùng với kích thước lớn hơn, mâm xe này cũng có thiết kế chấu góc cạnh hơn, qua đó tăng nét thể thao, cuốn hút cho xe.

Bên cạnh đó, Innova V còn có thêm gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ, đèn chào mừng, có thể chỉnh, gập điện. Đây là trang bị rất hữu ích, giúp người lái có thể kiểm soát tốt hơn khu vực hông và đuôi xe.

Cụm đèn hậu của Innova 2.0V chính là điểm trừ đáng tiếc nhất ở thiết kế ngoại thất. Khách hàng chờ đợi ở phiên bản này là kiểu đèn LED sang trọng, bắt mắt. Tuy nhiên, Innova V chỉ có đèn hậu kiểu halogen. Dẫu vậy, với thiết kế chữ L, cụm đèn này vẫn toát lên vẻ cứng cáp, chắc chắn, tăng phần vững chãi ở đuôi xe. Ngoài ra, đuôi xe Innova V còn có cánh hướng gió tích hợp đèn báo phanh trên cao, 2 đèn phản quang, ăng ten vây cá mập và ốp cản sau.

Nội thất & Tiện nghi

Innova 2.0V 2019 khác biệt so với các bản thường. Cụ thể, dòng xe này được trang bị đúng chuẩn xe innova 7 chỗ. Trang bị này thể hiện tính cao cấp, đĩnh đạc thay vì sự “tham lam” như các bản thấp hơn. Bên cạnh đó, ghế xe cũng được bọc da, tăng nét sang trọng, êm ái cho khoang xe. Ghế lái cũng được nâng cấp với khả năng chỉnh điện 8 hướng. Chức năng này giúp người lái dễ dàng tìm được vị trí ngồi thoải mái nhất.

Ở khu vực hàng ghế sau, người xem dễ dàng nhận thấy nét rộng rãi qua đó giúp người ngồi thoải mái hơn. Không chỉ vậy, hàng ghế này còn có bệ tỳ tay tích hợp khay để ly tiện lợi. Hàng ghế 2 có thể gập 60:40, hàng ghế 3 có thể gập 50:50.

Vô lăng của Innova 2.0V cũng khá hiện đại khi có đầy đủ các tính năng như bọc da, mạ bạc, tích hợp nút bấm chỉnh đa thông tin, rảnh tay điện thoại. Bên cạnh đó tay lái này còn được trợ lực điện và có thể điều chỉnh hướng.

Ngay sau tay lái là cụm đồng hồ hỗ trợ lái. Cụm thiết bị này cũng khá đơn giản nhưng khá quan trọng khi cung cấp đầy đủ các thông tin: vận tốc xe, mức nhiên liệu, vòng tua động cơ, tín hiệu đèn xe, tín hiệu cảnh báo an toàn,… giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn.

Innova 2.0V tỏ ra khá xuất sắc ở hệ thống tiện nghi, giải trí. Phiên bản này có đầy DVD, màn hình cảm ứng, cổng USB, AUX, bluetooth và 6 loa. Bên cạnh đó là hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập với cửa gió ở hàng ghế sau.

Ngoài ra, Innova V còn có chức năng khởi động bằng nút bấm, cửa sổ chỉnh điện, chìa khóa thông minh khá tiện lợi.

Vận hành

Cũng giống như các bản Innova khác, innova 2.0V tiếp tục sử dụng động cơ xăng 4 xy lanh có công suất tối đa 137 mã lực tại 5600 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 183Nm tại 4000 vòng/phút. Kết hợp với đó là hộp số tự động 6 cấp.

Đây được xem là khối động cơ “thần thánh” vì rất bền bỉ. Hãy nhìn vào những chiếc taxi “cổ” có tuổi đời lên đến hàng chục năm trong điều kiện hoạt động liên tục. Theo chia sẻ của nhiều khách hàng thì họ chọn Innova V cũng chính từ ưu điểm ở khối động cơ xe.

Bên cạnh “trái tim” thì hệ thống phanh đảm bảo an toàn của Innova cũng được đánh giá cao. Và điều đó được chứng minh bằng chứng nhận đạt tiêu chuẩn 5 sao của ASEAN NCAP. Để đạt được tiêu chuẩn này, Toyota Innova 2.0V có phanh trước/sau dạng đĩa/tang trống và hệ thống hỗ trợ: ABS, EBD, BA, VSC, TCS, HAS. Ngoài ra, Innova V còn có camera lùi và 7 túi khí.

Kết luận

Với mức giá xấp xỉ 1 tỷ để sở hữu 1 phiên bản MPV 7 chỗ thì khách hàng cũng thấy đắn đo thật. Nhưng nếu đó là bản cao cấp với nhiều trang bị hiện đại, tiện nghi thì đó là cái giá không quá chát. Thật vậy, mua 1 chiếc ô tô có tuổi thọ đến hơn 10 năm trong điều kiện hoạt động liên tục thì còn gì mà băn khoăn nữa. Bên cạnh đó, Toyota Innova 2019 cũng được đánh giá rất cao ở khả năng giữ giá. Do đó, nếu muốn đổi xe, khách hàng cũng chẳng sợ lỗ “sâu”. Tất cả những ưu điểm đó đang mang lại cho Innova 2.0V những lợi thế nhất định trong cuộc chiến doanh số ở nước ta.

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

MPV

Hạng xe

M

Đời xe

Nguồn ngốc

Lắp ráp

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4735
Chiều rộng (mm)
1830
Chiều cao (mm)
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Khoảng sáng gầm (mm)
178
Khối lượng toàn tải (Kg)
2330
Khối lượng không tải
1755
Cỡ lốp
215/55R17
Lazăng (inch)
17

Động cơ và hộp số

Kiểu động cơ
I-4 DOHC
Dung tích động cơ (cc)
1998
Công suất cực đại (hp/rpm)
137/5600
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
183/4000
Hộp số
Tự động 6 cấp
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng
Khí thải tiêu chuẩn

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Lốp dự phòng
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu sau (RWD)

Hỗ trợ vận hành

Hệ thống dừng và khởi động thông minh
Chìa khóa thông minh
Chế độ lái tiết kiệm

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
LED
Đèn pha tự điều chỉnh góc chiếu (AFS)
Đèn sương mù trước
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ
Đèn đọc sách trên trần

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Ăng ten
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
5
Chất liệu tay nắm cửa
Chrome
Số ống xả
1
Đặc điểm thiết kế
Đơn

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Bọc da, mạ bạc
Bảng đồng hồ trung tâm
Optitron
Số chỗ ngồi
7
Chất liệu ghế
Bọc da cao cấp
Ghế lái điều chỉnh điện
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Điều hòa không khí 2 vùng độc lập
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
60:40
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 3
50:50
Hộc để ly
Kết nối Bluetooth
Kết nối AUX
Đài AM/FM
Công nghệ giải trí
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước

Hệ thống loa

Số lượng loa
6

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát độ bám đường (TRC)
Khoá cửa tự động khi vận hành
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Camera sau
Số lượng túi khí (cái)
7
Cảm biến sau
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm (ACE)
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FiX

Tin liên quan