Cerato 2.0 AT Premium

Cerato 2.0 AT Premium Đời 2020

665 triệu

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Kia

Mẫu xe

Dòng xe

Hạng xe

B

Đời xe

Nguồn ngốc

Lắp ráp

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4640
Chiều rộng (mm)
1800
Chiều cao (mm)
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
Khoảng sáng gầm (mm)
150
Thể tích khoang hành lý khi không gập ghế (lít)
427
Khối lượng toàn tải (Kg)
1720
Khối lượng không tải
1320
Cỡ lốp
225/45R17
Lazăng (inch)
17

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
Kiểu động cơ
Xăng
Loại động cơ
Nu 2.0L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT, tỷ số nén 10.3:1
Dung tích động cơ (cc)
1999
Công suất cực đại (hp/rpm)
159/6500
Tốc độ tối đa (km/h)
190
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
194/4800
Hộp số
Tự động 6 cấp
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
5.9
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng
Khí thải CO2 (kết hợp)
174

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Kiểu Mc Pherson / McPherson Struts
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn / Torsion Beam
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu trước (FWD)

Hỗ trợ vận hành

Chìa khóa thông minh
Chế độ lái thể thao
Chế độ lái tiết kiệm
Điều khiển ga tự động
Hỗ trợ ra vào ghế lái
Khóa kỹ thuật số

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
LED
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ

Ngoại thất

Kính ghế lái tự động
Cửa kính điện chống kẹt
Tấm chắn bùn
Ăng ten
Chụp ống xả
Cốp chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
4

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Bọc da
Bảng đồng hồ trung tâm
Analog + kỹ thuật số
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Bọc da màu đen phối đỏ, ghế lái chỉnh điện 10 hướng
Ghế lái điều chỉnh điện
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Điều hòa không khí 2 vùng độc lập
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Đèn trang điểm
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
60:40
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Gương chiếu hậu chống chói
Hệ thống lọc không khí ion
Kết nối Bluetooth
Sạc không dây
Kết nối AUX
Đài AM/FM
Hệ thống định vị, dẫn đường
Công nghệ giải trí
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Điều chỉnh vô-lăng (Số hướng)
Dây đai an toàn trước
Cửa sổ trời
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
6

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Khoá cửa tự động khi vận hành
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Camera sau
Số lượng túi khí (cái)
6
Cảm biến trước
Cảm biến sau
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FiX
SWIFT GLX

SWIFT GLX

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

549 triệu
SWIFT GL

SWIFT GL

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

499 triệu
ATTRAGE MT

ATTRAGE MT

Dòng xe: Sedan - Đời xe: 2020

375 triệu
Soluto MT

Soluto MT

Dòng xe: Sedan - Đời xe: 2019

369 triệu
Seltos LUXURY

Seltos LUXURY

Dòng xe: Crossover (CUV) - Đời xe: 2020

649 triệu
Seltos DELUXE

Seltos DELUXE

Dòng xe: Crossover (CUV) - Đời xe: 2020

599 triệu
Sunny XV

Sunny XV

Dòng xe: Sedan - Đời xe: 2019

498 triệu

Tin liên quan