Accent 1.4 AT bản đặc biệt

Accent 1.4 AT bản đặc biệt Đời 2019

542 triệu

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

Hạng xe

B

Đời xe

Nguồn ngốc

Lắp ráp

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4440
Chiều rộng (mm)
1729
Chiều cao (mm)
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1506/1511
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
10.4
Khoảng sáng gầm (mm)
150
Thể tích khoang hành lý khi không gập ghế (lít)
388
Khối lượng toàn tải (Kg)
1609
Khối lượng không tải
1154
Cỡ lốp
195/65 R16
Lazăng (inch)
16

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Kiểu động cơ
Xăng
Loại động cơ
Kappa 1.4 MPI
Dung tích động cơ (cc)
1368
Công nghệ động cơ
Hệ thống nạp công nghệ mớ
Công suất cực đại (hp/rpm)
100/6000
Tốc độ tối đa (km/h)
208
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
132/4000
Hộp số
Tự động 6 cấp
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
4.8
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ (Giây)
9.6

Khung gầm

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng (CTBA)
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Lốp dự phòng
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động cầu trước (FWD)

Hỗ trợ vận hành

Chìa khóa thông minh
Hỗ trợ ra vào ghế lái

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
Halogen
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ

Ngoại thất

Cửa kính điện chống kẹt
Tấm chắn bùn
Cảm biến gạt mưa tự động
Cốp chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
4
Chất liệu tay nắm cửa
Chrome
Số ống xả
1

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Bọc da
Bảng đồng hồ trung tâm
Analog + kỹ thuật số
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Bọc da
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Điều hòa không khí 2 vùng độc lập
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
6:4
Hộc làm mát
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Hệ thống lọc không khí ion
Kết nối Bluetooth
Số cổng sạc
Kết nối AUX
Đài AM/FM
Hệ thống định vị, dẫn đường
Công nghệ giải trí
Mồi và gạt tàn thuốc
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Dây đai an toàn trước
Cửa sổ trời
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
6

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TSC)
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Camera sau
Số lượng túi khí (cái)
6
Khoá của an toàn cho trẻ em
SWIFT GLX

SWIFT GLX

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

549 triệu
SWIFT GL

SWIFT GL

Dòng xe: Hatchback - Đời xe: 2019

499 triệu
ATTRAGE MT

ATTRAGE MT

Dòng xe: Sedan - Đời xe: 2020

375 triệu
Soluto MT

Soluto MT

Dòng xe: Sedan - Đời xe: 2019

369 triệu
Seltos LUXURY

Seltos LUXURY

Dòng xe: Crossover (CUV) - Đời xe: 2020

649 triệu
Seltos DELUXE

Seltos DELUXE

Dòng xe: Crossover (CUV) - Đời xe: 2020

599 triệu
Sunny XV

Sunny XV

Dòng xe: Sedan - Đời xe: 2019

498 triệu

Tin liên quan