RX 300

RX 300 Đời 2020

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4890
Chiều rộng (mm)
1895
Chiều cao (mm)
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1640/1630
Thể tích khoang hành lý khi không gập ghế (lít)
176
Khối lượng toàn tải (Kg)
2575
Khối lượng không tải
1965
Cỡ lốp
235/55R20
Lazăng (inch)
20

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
Kiểu động cơ
Động cơ tăng áp phun nhiên liệu trực tiếp 2.0 lít, 4 xy lanh
Dung tích động cơ (cc)
1988
Công suất cực đại (hp/rpm)
233/4800-5600
Tốc độ tối đa (km/h)
200
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
350/1650-4000
Hộp số
6 AT
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
8.52
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
10.78
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
7.22
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
EFI, D-4ST
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng
Khí thải tiêu chuẩn
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ (Giây)
9.3

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo tự động thích ứng (AVS)
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo tự động thích ứng (AVS)
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động 4 bánh (four-wheel drive, 4WD)

Hỗ trợ vận hành

Hệ thống dừng và khởi động thông minh
Chìa khóa thông minh
Chế độ lái thể thao
Chế độ lái tiết kiệm
Điều khiển ga tự động
Hỗ trợ ra vào ghế lái

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
LED
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn pha tự điều chỉnh góc chiếu (AFS)
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Tự động hóa tắt theo thời gian
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ
Rửa đèn tự động
Đèn đọc sách trên trần

Ngoại thất

Cốp chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
4
Chất liệu tay nắm cửa
Chrome
Số ống xả
1
Đặc điểm thiết kế
Kép

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Ốp gỗ
Sưởi vô lăng
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Da Semi-aniline
Ghế hành khách trước điều chỉnh (Số hướng)
3
Ghế lái điều chỉnh điện
Hệ thống làm mát ghế
Rèm che nắng hàng ghế sau
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Điều hòa không khí 2 vùng độc lập
Màn hình thông tin
Màn hình hiển thị trên kính (HUD)
Màn hình cảm ứng
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
40:60
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Gương chiếu hậu nhớ vị trí
Gương chiếu hậu chống chói
Sấy kính trước sau
Hệ thống lọc không khí ion
Kết nối Bluetooth
Sạc không dây
Kết nối AUX
Đài AM/FM
Nhớ vị trí ghế
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Dây đai an toàn trước
Cửa sổ trời

Hệ thống loa

Số lượng loa
12
Nhà sản xuất loa
Lexus Premium Speaker

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Chế độ giữ phanh tự động
Cảnh báo phương tiện cắt ngang
Cảnh báo điểm mù
Cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống ổn định moóc kéo
Phanh tay điện tử
Khoá cửa tự động khi vận hành
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Camera sau
Số lượng túi khí (cái)
Cảm biến trước
Cảm biến sau
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm (ACE)
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FiX

Tin liên quan