Ford Ranger WildTrak 3.2L 4x4 AT

Ford Ranger WildTrak 3.2L 4x4 AT Đời 2019

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
5623
Chiều rộng (mm)
1860
Chiều cao (mm)
1848
Chiều dài cơ sở (mm)
3220
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1560/1560
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
12.4
Khoảng sáng gầm (mm)
200
Thể tích khoang hành lý khi không gập ghế (lít)
937
Khối lượng toàn tải (Kg)
3200
Khối lượng không tải
2119
Cỡ lốp
265/60R18
Lazăng (inch)
18

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Kiểu động cơ
Dầu
Loại động cơ
Bi Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi, 5 xy lanh, mỗi xy lanh 5 van
Dung tích động cơ (cc)
3198
Công nghệ động cơ
Trục cam kép, có làm mát khí nạp/DOHC with intercooler, hai turbo hoạt động độc lập
Công suất cực đại (hp/rpm)
200/3200
Tốc độ tối đa (km/h)
175
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
470/1750-2500
Hộp số
Tự động 6 cấp
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
11.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
7.4
Hệ thống nhiên liệu
Máy dầu Diesel
Nhiên liệu sử dụng
Diesel
Khí thải tiêu chuẩn
Khí thải CO2 (kết hợp)
229
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ (Giây)
10.6

Khung gầm

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và ống giảm trấn
Hệ thống treo sau
Loại nhíp gắp với ống giảm chấn
Phanh trước
Phanh Đĩa
Phanh sau
Phanh Tang trống
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm
Hệ thống dẫn động
Dẫn động 4 bánh (four-wheel drive, 4WD)

Hỗ trợ vận hành

Hệ thống dừng và khởi động thông minh
Chìa khóa thông minh
Chế độ Offroad
Chế độ lái tiết kiệm
Điều khiển ga tự động
Hỗ trợ ra vào ghế lái
Hệ thống kiểm soát địa hình
Hệ thống chủ động kiểm soát âm thanh (ASC)
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC)

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
LED
Kiểu đèn hậu
Halogen
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ

Ngoại thất

Cửa kính điện chống kẹt
Tấm chắn bùn
Ăng ten
Cảm biến gạt mưa tự động
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
4

Nội thất

Chất liệu vô lăng
Bọc da
Bảng đồng hồ trung tâm
Analog + điện tử
Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Da pha nỉ cao cấp
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Điều hòa không khí 2 vùng độc lập
Màn hình thông tin
Màn hình cảm ứng
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Gương chiếu hậu chống chói
Kết nối Bluetooth
Đài AM/FM
Hệ thống định vị, dẫn đường
Chức năng điều khiển bằng giọng nói
Công nghệ giải trí
Mồi và gạt tàn thuốc
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Dây đai an toàn trước
Hệ thống hỗ trợ lái tự động
Tam giác cảnh báo

Hệ thống loa

Số lượng loa
6

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cân bằng điện tử (ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Hệ thống cảnh báo va chạm
Cảnh báo lệch làn
Hỗ trợ đổ đèo (DAC)
Hệ thống kiểm soát chống lật (RSC)
Hệ thống kiểm soát tải trọng (LAC)
Phanh tay điện tử
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Thanh chống lật
Camera sau
Công nghệ đỗ xe chủ động thông minh
Số lượng túi khí (cái)
6
Cảm biến trước
Cảm biến sau
Cảnh báo chệch làn đường
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm (ACE)
Hỗ trợ giữ làn đường

Tin liên quan