ES 300h

ES 300h Đời 2020

Thông tin chung

Nhà sản xuất

Mẫu xe

Dòng xe

Đời xe

Nguồn ngốc

Nhập khẩu

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài (mm)
4975
Chiều rộng (mm)
1865
Chiều cao (mm)
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2870
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1590/1600
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
Khối lượng toàn tải (Kg)
2150
Khối lượng không tải
1680
Cỡ lốp
235/45R18 SM AL-HIGH
Lazăng (inch)
18

Động cơ và hộp số

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
Loại động cơ
4 xy lanh, Inline type, D4S
Dung tích động cơ (cc)
2487
Công suất cực đại (hp/rpm)
176/5700
Tốc độ tối đa (km/h)
180
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
221/3600-5200
Hộp số
Vô cấp
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
4.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
5.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong chu trình đô thị phụ (lít/100km)
4.5
Hệ thống kiểm soát tiêu hao nhiên liệu
EFI, D-4S
Hệ thống nhiên liệu
Máy xăng
Nhiên liệu sử dụng
Xăng
Khí thải tiêu chuẩn
Tăng tốc 0 - 100 km/giờ (Giây)
8.9

Khung gầm

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Trailing Wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thường
Hệ thống lái trợ lực
Trợ lực tay lái điện tử (EPS)
Lốp dự phòng
Loại La-zăng
Hợp kim nhôm

Hỗ trợ vận hành

Hệ thống dừng và khởi động thông minh
Chìa khóa thông minh
Chế độ lái thể thao
Chế độ lái tiết kiệm
Điều khiển ga tự động
Hỗ trợ ra vào ghế lái

Hệ thống đèn

Kiểu đèn pha
LED
Kiểu đèn hậu
LED
Đèn pha tự điều chỉnh góc chiếu (AFS)
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Đèn chiếu gần
Đèn chiếu xa
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Tự động hóa tắt theo thời gian
Đèn phanh lắp trên cao
Đèn chủ động khi rẽ
Rửa đèn tự động
Đèn đọc sách trên trần

Ngoại thất

Cốp chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Gương chỉnh điện
Kiểu cửa
Tự sát
Số cửa
4
Chất liệu tay nắm cửa
Chrome

Nội thất

Số chỗ ngồi
5
Chất liệu ghế
Ghế bọc da cao cấp semi-aniline
Ghế lái điều chỉnh điện
Hệ thống làm mát ghế
Rèm che nắng hàng ghế sau
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Điều hòa không khí 2 vùng độc lập
Màn hình thông tin
Màn hình hiển thị trên kính (HUD)
Màn hình cảm ứng
Tỷ lệ gập ghế hàng ghế 2
10
Hộc để ly
Hộc đựng kính
Gương chiếu hậu nhớ vị trí
Gương chiếu hậu chống chói
Kết nối Bluetooth
Sạc không dây
Kết nối AUX
Đài AM/FM
Nhớ vị trí ghế
Công nghệ giải trí
Hệ thống điều khiển trên vô lăng
Cửa sổ trời

Hệ thống loa

Số lượng loa
17
Nhà sản xuất loa
Mark Levinson

Hệ thống an toàn

Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Hệ thống cảnh báo va chạm
Cảnh báo điểm mù
Cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống ổn định moóc kéo
Khoá cửa tự động khi vận hành
Khoá cửa điều khiển từ xa
Cảnh báo chống trộm
Mã hoá chống sao chép chìa khoá
Nhắc thắt dây an toàn hàng ghế trước
Camera trước
Camera sau
Số lượng túi khí (cái)
Cảm biến trước
Cảm biến sau

Tin liên quan